Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh respond - Phản hồi, phản ứng

respond

/rɪˈspɒnd/

Trung cấp

Phản hồi, phản ứng

📚 Nghĩa

Động từ
  • 1.

    Nói hoặc làm điều gì đó như một phản ứng lại điều đã được nói hoặc làm.

    "Please respond to the email by Friday."

  • 2.

    Phản ứng một cách tích cực hoặc theo một cách cụ thể nào đó với điều gì.

    "The patient responded well to the treatment."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

I'm still waiting for them to respond to my application.

Tôi vẫn đang chờ họ phản hồi đơn đăng ký của mình.

How did she respond when you told her the news?

Cô ấy đã phản ứng thế nào khi bạn kể tin tức đó cho cô ấy?

The market didn't respond well to the new economic policies.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

respond - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어응답하다, 반응하다
EnglishReply, react
简体中文回应,反应
繁體中文回應,反應
日本語応答する, 反応する
Tiếng ViệtPhản hồi, phản ứng
Portuguêsresponder
Françaisrépondre
Deutschantworten, reagieren
Españolresponder
Монголхариулах, хариу үйлдэл үзүүлэх
Bahasa Indonesiamerespons, menjawab
Bahasa Melayumembalas, bertindak balas
ไทยตอบสนอง

Bộ sưu tập từ vựng có chứa "respond"

Câu hỏi thường gặp về respond

respond phát âm như thế nào?

respond được phát âm là [/rɪˈspɒnd/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

respond có nghĩa là gì?

respond có nghĩa là "Phản hồi, phản ứng". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

respond thuộc cấp độ nào?

respond là từ ở cấp độ Trung cấp.

Có câu ví dụ nào với respond không?

Ví dụ: "I'm still waiting for them to respond to my application." — mang nghĩa "Phản hồi, phản ứng".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI