
respond
/rɪˈspɒnd/
Phản hồi, phản ứng
📚 Nghĩa
- 1.
Nói hoặc làm điều gì đó như một phản ứng lại điều đã được nói hoặc làm.
"Please respond to the email by Friday."
- 2.
Phản ứng một cách tích cực hoặc theo một cách cụ thể nào đó với điều gì.
"The patient responded well to the treatment."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
I'm still waiting for them to respond to my application.
Tôi vẫn đang chờ họ phản hồi đơn đăng ký của mình.
How did she respond when you told her the news?
Cô ấy đã phản ứng thế nào khi bạn kể tin tức đó cho cô ấy?
The market didn't respond well to the new economic policies.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
🚀 Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
✨ Đăng ký từ/câu miễn phí không giới hạn + credit tạo AI
