
reduce
/rɪˈduːs/
Giảm, cắt giảm
📚 Nghĩa
- 1.
Làm cho cái gì đó ít đi về số lượng, kích thước, mức độ hoặc cường độ.
"Companies are trying to reduce costs."
- 2.
Đưa ai đó hoặc cái gì đó xuống một trạng thái hoặc điều kiện thấp hơn, thường ngụ ý sự xuống cấp hoặc đơn giản hóa.
"He was reduced to tears by the harsh criticism."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
We need to reduce our plastic waste to protect the environment.
Chúng ta cần giảm thiểu rác thải nhựa để bảo vệ môi trường.
The store is having a sale, so they reduced the prices of many items.
Cửa hàng đang có chương trình giảm giá, nên họ đã giảm giá nhiều mặt hàng.
After the accident, her mobility was significantly reduced.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
🚀 Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
✨ Đăng ký từ/câu miễn phí không giới hạn + credit tạo AI
