
realized
/ˈriːəlaɪzd/
nhận ra
📚 Nghĩa
- 1.
Nhận thức rõ ràng hoặc hiểu một sự thật hay tình huống nào đó. Có nghĩa là biết hoặc nhận ra điều mình chưa từng biết.
"I realized my mistake after it was too late."
- 2.
Thực sự đạt được hoặc hoàn thành ước mơ, mục tiêu, kế hoạch đã mong đợi từ lâu. Hoặc thu lợi nhuận hoặc hiện thực hóa giá trị thông qua tài sản hoặc đầu tư.
"She finally realized her dream of becoming a doctor."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
I suddenly realized I had left my wallet at home.
Tôi chợt nhận ra mình đã để quên ví ở nhà.
He realized the importance of studying hard for his future.
Anh ấy nhận ra tầm quan trọng của việc học hành chăm chỉ cho tương lai của mình.
The company realized significant profits last quarter.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
🚀 Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
✨ Đăng ký từ/câu miễn phí không giới hạn + credit tạo AI
