realized
/ˈriːəlaɪzd/
nhận ra
📚 Nghĩa
- 1.
Nhận thức rõ ràng hoặc hiểu một sự thật hay tình huống nào đó. Có nghĩa là biết hoặc nhận ra điều mình chưa từng biết.
"I realized my mistake after it was too late."
- 2.
Thực sự đạt được hoặc hoàn thành ước mơ, mục tiêu, kế hoạch đã mong đợi từ lâu. Hoặc thu lợi nhuận hoặc hiện thực hóa giá trị thông qua tài sản hoặc đầu tư.
"She finally realized her dream of becoming a doctor."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
I suddenly realized I had left my wallet at home.
Tôi chợt nhận ra mình đã để quên ví ở nhà.
He realized the importance of studying hard for his future.
Anh ấy nhận ra tầm quan trọng của việc học hành chăm chỉ cho tương lai của mình.
The company realized significant profits last quarter.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
Nghe "realized" trong video YouTube thật
Lặp lại duy nhất câu chứa từ này — cách nhanh nhất để quen với nhịp điệu và phát âm bản ngữ.
“Uh, I I just realized all by myself that that you couldn't have got here today from America, right?”
I want To Bash It Scene | THE SHEEP DETECTIVES (2026) Movie CLIP 4KMở phần shadowing đầy đủ →
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
realized - bản dịch sang 8 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Câu hỏi thường gặp về realized
realized phát âm như thế nào?
realized được phát âm là [/ˈriːəlaɪzd/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
realized có nghĩa là gì?
realized có nghĩa là "nhận ra". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
realized thuộc cấp độ nào?
realized là từ ở cấp độ Trung cấp.
Có câu ví dụ nào với realized không?
Ví dụ: "I suddenly realized I had left my wallet at home." — mang nghĩa "nhận ra".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
