Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh punished - bị phạt

punished

/ˈpʌnɪʃt/

Trung cấp

bị phạt

📚 Nghĩa

Động từ (quá khứ hoặc phân từ quá khứ)
  • 1.

    Gây ra sự đau khổ hoặc bất lợi cho ai đó vì một lỗi lầm hoặc tội ác (thể chủ động thì quá khứ).

    "The teacher punished the student for being late."

  • 2.

    Bị trừng phạt hoặc chịu hình phạt (dạng bị động, 'be punished').

    "He was severely punished for his disobedience."

Tính từ (phân từ quá khứ)
  • 1.

    Đã bị trừng phạt hoặc bị xử phạt vì một lỗi lầm hoặc tội ác.

    "The punished criminal appealed the verdict."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

He was punished for stealing from the store.

Anh ta bị phạt vì tội ăn trộm từ cửa hàng.

The children were punished for not cleaning their rooms.

Những đứa trẻ bị phạt vì không dọn phòng.

No one likes to be punished, but sometimes it's necessary to learn from mistakes.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

punished - bản dịch sang 8 ngôn ngữ

한국어처벌받은, 벌받은
Englishpenalized
简体中文受罚
Tiếng Việtbị phạt
Françaispuni
Españolcastigado
Монголшийтгэгдсэн
ไทยถูกลงโทษ

Câu hỏi thường gặp về punished

punished phát âm như thế nào?

punished được phát âm là [/ˈpʌnɪʃt/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

punished có nghĩa là gì?

punished có nghĩa là "bị phạt". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

punished thuộc cấp độ nào?

punished là từ ở cấp độ Trung cấp.

Có câu ví dụ nào với punished không?

Ví dụ: "He was punished for stealing from the store." — mang nghĩa "bị phạt".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI