
punished
/ˈpʌnɪʃt/
bị phạt
📚 Nghĩa
- 1.
Gây ra sự đau khổ hoặc bất lợi cho ai đó vì một lỗi lầm hoặc tội ác (thể chủ động thì quá khứ).
"The teacher punished the student for being late."
- 2.
Bị trừng phạt hoặc chịu hình phạt (dạng bị động, 'be punished').
"He was severely punished for his disobedience."
- 1.
Đã bị trừng phạt hoặc bị xử phạt vì một lỗi lầm hoặc tội ác.
"The punished criminal appealed the verdict."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
He was punished for stealing from the store.
Anh ta bị phạt vì tội ăn trộm từ cửa hàng.
The children were punished for not cleaning their rooms.
Những đứa trẻ bị phạt vì không dọn phòng.
No one likes to be punished, but sometimes it's necessary to learn from mistakes.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
🚀 Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
✨ Đăng ký từ/câu miễn phí không giới hạn + credit tạo AI
