
pull up
/pʊl ʌp/
Dừng lại / Truy xuất
📚 Nghĩa
- 1.
(Xe cộ) dừng lại hoặc đến một nơi nào đó.
"The bus pulled up at the station."
- 2.
Truy cập, truy xuất hoặc hiển thị thông tin, thường trên màn hình máy tính.
"Can you pull up the document on the screen."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
The police car pulled up beside us and an officer got out.
Xe cảnh sát dừng lại bên cạnh chúng tôi và một sĩ quan bước ra.
Can you pull up the sales report from last quarter?
Bạn có thể truy xuất báo cáo doanh số quý trước không?
He pulled up his socks and tied his shoelaces tightly.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
🚀 Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
✨ Đăng ký từ/câu miễn phí không giới hạn + credit tạo AI
