Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh prostration - phủ phục

prostration

/prɒˈstreɪʃən/

Nâng cao

phủ phục

📚 Nghĩa

Danh từ
  • 1.

    Hành động nằm sấp hoặc hạ thấp cơ thể xuống đất để thờ cúng, phục tùng, cầu xin trong các nghi lễ tôn giáo.

    "The monk's prostration before the altar showed his deep devotion."

  • 2.

    Tình trạng kiệt sức hoặc suy yếu tột độ về thể chất hoặc tinh thần. Thể hiện sự suy sụp hoàn toàn đến mức gần như ngã quỵ.

    "He suffered from heat prostration after hours under the scorching sun."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

In some ancient cultures, prostration was a sign of respect for rulers.

Ở một số nền văn hóa cổ đại, việc phủ phục là dấu hiệu thể hiện sự tôn trọng đối với những người cai trị.

The fever left her in a state of complete prostration for days.

Cơn sốt khiến cô ấy rơi vào trạng thái suy nhược hoàn toàn trong nhiều ngày.

After the long journey, a feeling of prostration overwhelmed the travelers.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

prostration - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어엎드림, 탈진
EnglishLying prone, or extreme weakness
简体中文俯伏
繁體中文俯伏
日本語平伏
Tiếng Việtphủ phục
Portuguêsprostração
Françaisprostration
DeutschErschöpfung
Españolpostración
Монголсөгдөх, ядрах
Bahasa Indonesiarebah, kelelahan
Bahasa Melayurebah, keletihan
ไทยการหมอบราบ, ความเหนื่อยล้า

Câu hỏi thường gặp về prostration

prostration phát âm như thế nào?

prostration được phát âm là [/prɒˈstreɪʃən/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

prostration có nghĩa là gì?

prostration có nghĩa là "phủ phục". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

prostration thuộc cấp độ nào?

prostration là từ ở cấp độ Nâng cao.

Có câu ví dụ nào với prostration không?

Ví dụ: "In some ancient cultures, prostration was a sign of respect for rulers." — mang nghĩa "phủ phục".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI