priority
/praɪˈɔːrəti/
ưu tiên hàng đầu
📚 Nghĩa
- 1.
Điều mà bạn coi là quan trọng hơn những thứ khác và cần được xử lý trước tiên.
"My top priority is to finish this report by Friday."
- 2.
Trạng thái hoặc sự thật là quan trọng hơn những thứ khác và do đó cần được xử lý trước.
"The project was given high priority."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
Finishing this project is my top priority right now.
Hoàn thành dự án này là ưu tiên hàng đầu của tôi lúc này.
We need to set clear priorities for the team.
Chúng ta cần đặt ra các ưu tiên rõ ràng cho đội.
Safety should always be our number one priority.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
priority - bản dịch sang 14 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Bộ sưu tập từ vựng có chứa "priority"
- Từ vựng cốt lõi cho TOEICNhững từ thường xuyên xuất hiện trong đề thi TOEIC. Email, họp, hợp đồng, marketing — toàn bộ từ vựng văn phòng trong một bộ sưu tập.
- Từ vựng học thuật cho IELTSBộ từ vựng tần suất cao từ Academic Word List (AWL). Xây nền tảng học thuật để nâng điểm Writing và Reading của IELTS.
Câu hỏi thường gặp về priority
priority phát âm như thế nào?
priority được phát âm là [/praɪˈɔːrəti/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
priority có nghĩa là gì?
priority có nghĩa là "ưu tiên hàng đầu". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
priority thuộc cấp độ nào?
priority là từ ở cấp độ Trung cấp.
Có câu ví dụ nào với priority không?
Ví dụ: "Finishing this project is my top priority right now." — mang nghĩa "ưu tiên hàng đầu".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
