
priority
/praɪˈɔːrəti/
ưu tiên hàng đầu
📚 Nghĩa
- 1.
Điều mà bạn coi là quan trọng hơn những thứ khác và cần được xử lý trước tiên.
"My top priority is to finish this report by Friday."
- 2.
Trạng thái hoặc sự thật là quan trọng hơn những thứ khác và do đó cần được xử lý trước.
"The project was given high priority."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
Finishing this project is my top priority right now.
Hoàn thành dự án này là ưu tiên hàng đầu của tôi lúc này.
We need to set clear priorities for the team.
Chúng ta cần đặt ra các ưu tiên rõ ràng cho đội.
Safety should always be our number one priority.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
🚀 Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
✨ Đăng ký từ/câu miễn phí không giới hạn + credit tạo AI
