Primates
/ˈpraɪmeɪts/
Linh trưởng
📚 Nghĩa
- 1.
Là tên gọi chung cho các loài động vật thuộc bộ Linh trưởng, một bộ trong lớp Thú. Nhóm động vật này bao gồm khỉ, vượn người và con người, v.v. Chúng thường có đặc điểm là não bộ phát triển, tay và chân khéo léo trong việc nắm giữ đồ vật, cùng khả năng thị giác nhận biết vật thể ba chiều.
"Humans, monkeys, and apes all belong to the order Primates."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
Primates are characterized by their relatively large brains and complex social behaviors.
Linh trưởng được đặc trưng bởi bộ não tương đối lớn và các hành vi xã hội phức tạp của chúng.
Many species of primates are facing habitat loss due to deforestation.
Nhiều loài linh trưởng đang phải đối mặt với mất môi trường sống do nạn phá rừng.
Studies on primates often provide insights into human evolution and behavior.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
Primates - bản dịch sang 8 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Câu hỏi thường gặp về Primates
Primates phát âm như thế nào?
Primates được phát âm là [/ˈpraɪmeɪts/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
Primates có nghĩa là gì?
Primates có nghĩa là "Linh trưởng". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
Primates thuộc cấp độ nào?
Primates là từ ở cấp độ Nâng cao.
Có câu ví dụ nào với Primates không?
Ví dụ: "Primates are characterized by their relatively large brains and complex social behaviors." — mang nghĩa "Linh trưởng".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
