Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh perspective - Quan điểm, góc nhìn

perspective

/pərˈspɛktɪv/

Trung cấp

Quan điểm, góc nhìn

📚 Nghĩa

Danh từ
  • 1.

    Thái độ hoặc cách nhìn nhận một sự vật, hiện tượng cụ thể; quan điểm, góc nhìn.

    "Her unique cultural background gives her a different perspective on the issue."

  • 2.

    Khả năng nhìn nhận đúng tầm quan trọng tương đối của các sự vật; cái nhìn tổng thể, sự cân bằng.

    "Losing the game helped me put my priorities into perspective."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

It's important to consider different perspectives before making a decision.

Điều quan trọng là phải xem xét các quan điểm khác nhau trước khi đưa ra quyết định.

From a historical perspective, the event was groundbreaking.

Từ một góc độ lịch sử, sự kiện đó là một bước đột phá.

Having children really changes your perspective on life.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

perspective - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어관점, 시각
EnglishViewpoint, outlook
简体中文观点, 角度
繁體中文觀點, 角度
日本語視点, 観点
Tiếng ViệtQuan điểm, góc nhìn
Portuguêsperspectiva, ponto de vista
Françaisperspective, point de vue
DeutschPerspektive
Españolperspectiva, punto de vista
Монголүзэл бодол, харах өнцөг
Bahasa Indonesiasudut pandang, perspektif
Bahasa Melayuperspektif, sudut pandang
ไทยมุมมอง,ทัศนคติ

Bộ sưu tập từ vựng có chứa "perspective"

Câu hỏi thường gặp về perspective

perspective phát âm như thế nào?

perspective được phát âm là [/pərˈspɛktɪv/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

perspective có nghĩa là gì?

perspective có nghĩa là "Quan điểm, góc nhìn". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

perspective thuộc cấp độ nào?

perspective là từ ở cấp độ Trung cấp.

Có câu ví dụ nào với perspective không?

Ví dụ: "It's important to consider different perspectives before making a decision." — mang nghĩa "Quan điểm, góc nhìn".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI