
perspective
/pərˈspɛktɪv/
Quan điểm, góc nhìn
📚 Nghĩa
- 1.
Thái độ hoặc cách nhìn nhận một sự vật, hiện tượng cụ thể; quan điểm, góc nhìn.
"Her unique cultural background gives her a different perspective on the issue."
- 2.
Khả năng nhìn nhận đúng tầm quan trọng tương đối của các sự vật; cái nhìn tổng thể, sự cân bằng.
"Losing the game helped me put my priorities into perspective."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
It's important to consider different perspectives before making a decision.
Điều quan trọng là phải xem xét các quan điểm khác nhau trước khi đưa ra quyết định.
From a historical perspective, the event was groundbreaking.
Từ một góc độ lịch sử, sự kiện đó là một bước đột phá.
Having children really changes your perspective on life.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
🚀 Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
✨ Đăng ký từ/câu miễn phí không giới hạn + credit tạo AI
