Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh metric - chỉ số, hệ mét

metric

/ˈmɛtrɪk/

Trung cấp

chỉ số, hệ mét

📚 Nghĩa

Danh từ
  • 1.

    Một tiêu chuẩn đo lường để đánh giá hiệu quả, hiệu suất hoặc tiến độ của một kế hoạch, quy trình hoặc sản phẩm.

    "Sales growth is a key metric for this business."

Tính từ
  • 1.

    Liên quan đến hoặc dựa trên hệ mét.

    "France uses the metric system, so all measurements are metric."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

We need to establish clear metrics to track our project's success.

Chúng ta cần thiết lập các chỉ số rõ ràng để theo dõi thành công của dự án.

Customer satisfaction is an important metric for our service quality.

Sự hài lòng của khách hàng là một chỉ số quan trọng cho chất lượng dịch vụ của chúng tôi.

Most countries use the metric system for measurements, like kilometers and grams.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

metric - bản dịch sang 8 ngôn ngữ

한국어지표, 측정 기준
Englishindicator, standard
简体中文指标, 度量
Tiếng Việtchỉ số, hệ mét
Françaisindicateur, critère
Españolmétrica, indicador
Монголхэмжигдэхүүн, үзүүлэлт
ไทยตัวชี้วัด,เกณฑ์

Câu hỏi thường gặp về metric

metric phát âm như thế nào?

metric được phát âm là [/ˈmɛtrɪk/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

metric có nghĩa là gì?

metric có nghĩa là "chỉ số, hệ mét". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

metric thuộc cấp độ nào?

metric là từ ở cấp độ Trung cấp.

Có câu ví dụ nào với metric không?

Ví dụ: "We need to establish clear metrics to track our project's success." — mang nghĩa "chỉ số, hệ mét".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI