
menace
/ˈmɛnəs/
mối đe dọa
📚 Nghĩa
- 1.
Người hoặc vật có khả năng gây hại; một mối đe dọa hoặc nguy hiểm.
"a new menace to peace"
- 2.
Sự tồn tại gây phiền toái hoặc rắc rối.
"children are a great menace when they're bored"
- 1.
Trở thành mối đe dọa cho; đặt ra nguy hiểm.
"the spread of the disease is menacing the entire population"
- 2.
Đe dọa sẽ gây hại hoặc làm bị thương (ai đó hoặc cái gì đó).
"He menaced her with a knife."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
Climate change is a global menace to our planet.
Biến đổi khí hậu là mối đe dọa toàn cầu đối với hành tinh của chúng ta.
That barking dog is a real menace to the neighborhood.
Con chó sủa đó thực sự là mối phiền toái cho khu phố.
He menaced her with legal action if she didn't comply.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
🚀 Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
✨ Đăng ký từ/câu miễn phí không giới hạn + credit tạo AI
