Smoveth
← Quay lại danh sách từ vựng
Hình ảnh matter - vật chất, vấn đề

matter

/ˈmætər/

Trung cấp

vật chất, vấn đề

📚 Nghĩa

Danh từ
  • 1.

    Thực thể vật lý chiếm không gian và có khối lượng.

    "There's not much matter in a vacuum."

  • 2.

    Một chủ đề hoặc tình huống đang được thảo luận, giải quyết, hoặc một vấn đề.

    "It's a serious matter that needs urgent attention."

Động từ
  • 1.

    Quan trọng; có ý nghĩa.

    "Does it really matter who wins?"

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

It doesn't matter what other people think.

Người khác nghĩ gì không quan trọng.

What's the matter? You look upset.

Có chuyện gì vậy? Trông bạn có vẻ khó chịu.

This is a serious matter and needs immediate action.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

🚀 Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J

🎨

Học với hình AI

Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

🧠

Ôn thông minh SRS

Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

🎲

Luyện từ ngẫu nhiên

Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

📖 Xem tính năng sổ từ

✨ Đăng ký từ/câu miễn phí không giới hạn + credit tạo AI

Nghĩa, Định Nghĩa, Ví Dụ của matter | Smoveth