
mangled
/ˈmæŋɡəld/
bị hư hại nặng
📚 Nghĩa
- 1.
Bị hư hại, xé nát, nghiền nát hoặc xoắn vặn nghiêm trọng, đặc biệt do tai nạn hoặc máy móc.
"The mangled wreckage of the car was barely recognizable."
- 2.
(Nghĩa bóng) Bị bóp méo, phá hủy hoặc thực hiện kém cỏi một cách triệt để, đặc biệt là đối với văn bản, ngôn ngữ hoặc màn trình diễn.
"The mangled speech made no sense to the audience."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
The mangled wreckage of the plane was scattered across the field.
Mảnh vụn máy bay bị hư hại nặng nề nằm rải rác khắp cánh đồng.
His arm was severely mangled in the machinery accident.
Cánh tay của anh ấy bị hư hại nặng trong tai nạn máy móc.
The amateur chef completely mangled the recipe, resulting in an inedible dish.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
🚀 Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
✨ Đăng ký từ/câu miễn phí không giới hạn + credit tạo AI
