manage
/ˈmænɪdʒ/
Quản lý, xoay sở
📚 Nghĩa
- 1.
Điều hành, quản lý hoặc chịu trách nhiệm về một tổ chức, dự án hoặc con người.
"She manages a large department."
- 2.
Xoay sở hoặc thành công làm được điều gì đó, đặc biệt là điều khó khăn, hoặc đối phó với tình huống.
"We managed to finish the project on time."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
It's difficult to manage a team with conflicting personalities.
Thật khó để quản lý một nhóm có những cá tính mâu thuẫn.
Despite the tight deadline, we managed to submit the report on time.
Mặc dù thời hạn gấp rút, chúng tôi vẫn xoay sở nộp báo cáo đúng hạn.
How do you manage to balance work and personal life so effectively?
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
manage - bản dịch sang 14 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Bộ sưu tập từ vựng có chứa "manage"
- 20 từ vựng giao tiếp hằng ngày thiết yếu20 động từ và tính từ mà người bản xứ dùng mỗi ngày. Học bằng cách nghe phát âm và xem ví dụ thực tế.
- Từ vựng thiết yếu cho phát triển bản thânTừ vựng nói về thành tựu, thử thách và sự cân bằng. Phù hợp cho nhật ký, giới thiệu bản thân hay câu nói tạo động lực.
- Từ vựng cốt lõi cho TOEICNhững từ thường xuyên xuất hiện trong đề thi TOEIC. Email, họp, hợp đồng, marketing — toàn bộ từ vựng văn phòng trong một bộ sưu tập.
Câu hỏi thường gặp về manage
manage phát âm như thế nào?
manage được phát âm là [/ˈmænɪdʒ/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
manage có nghĩa là gì?
manage có nghĩa là "Quản lý, xoay sở". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
manage thuộc cấp độ nào?
manage là từ ở cấp độ Trung cấp.
Có câu ví dụ nào với manage không?
Ví dụ: "It's difficult to manage a team with conflicting personalities." — mang nghĩa "Quản lý, xoay sở".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
