
manage
/ˈmænɪdʒ/
Quản lý, xoay sở
📚 Nghĩa
- 1.
Điều hành, quản lý hoặc chịu trách nhiệm về một tổ chức, dự án hoặc con người.
"She manages a large department."
- 2.
Xoay sở hoặc thành công làm được điều gì đó, đặc biệt là điều khó khăn, hoặc đối phó với tình huống.
"We managed to finish the project on time."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
It's difficult to manage a team with conflicting personalities.
Thật khó để quản lý một nhóm có những cá tính mâu thuẫn.
Despite the tight deadline, we managed to submit the report on time.
Mặc dù thời hạn gấp rút, chúng tôi vẫn xoay sở nộp báo cáo đúng hạn.
How do you manage to balance work and personal life so effectively?
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
🚀 Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
✨ Đăng ký từ/câu miễn phí không giới hạn + credit tạo AI
