
make
/meɪk/
làm
📚 Nghĩa
- 1.
Sản xuất hoặc tạo ra cái gì đó.
"She made a beautiful cake for the party."
- 2.
Khiến cái gì đó ở một trạng thái hoặc tình huống cụ thể (bao gồm ý nghĩa sai khiến).
"The bad news made him sad."
- 1.
Nhà sản xuất, loại hoặc thương hiệu của sản phẩm.
"What make is your new car?"
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
I need to make a decision about my future soon.
Tôi cần sớm đưa ra quyết định về tương lai của mình.
Could you make some coffee for us, please?
Bạn có thể pha cà phê cho chúng tôi được không?
He made a lot of money by investing wisely.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
🚀 Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
✨ Đăng ký từ/câu miễn phí không giới hạn + credit tạo AI
