Smoveth
← Quay lại danh sách từ vựng
Hình ảnh lose - Mất

lose

/luːz/

Cơ bản

Mất

📚 Nghĩa

Động từ
  • 1.

    Không còn sở hữu thứ đã có, hoặc không thể tìm thấy vì không biết đã đặt ở đâu (đánh mất).

    "I lost my phone yesterday."

  • 2.

    Thua cuộc trước đối thủ trong các trận đấu, cuộc thi, chiến tranh, v.v.

    "Our team lost the game by a narrow margin."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

Don't lose hope, we can still turn things around.

Đừng mất hy vọng, chúng ta vẫn có thể xoay chuyển tình thế.

She's trying to lose weight for her health.

Cô ấy đang cố gắng giảm cân vì sức khỏe.

I always lose track of time when I'm reading a good book.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

🚀 Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J

🎨

Học với hình AI

Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

🧠

Ôn thông minh SRS

Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

🎲

Luyện từ ngẫu nhiên

Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

📖 Xem tính năng sổ từ

✨ Đăng ký từ/câu miễn phí không giới hạn + credit tạo AI