Smoveth
← Quay lại danh sách từ vựng
Hình ảnh literally - thực sự, đúng nghĩa

literally

/ˈlɪtərəlɪ/

Trung cấp

thực sự, đúng nghĩa

📚 Nghĩa

Trạng từ
  • 1.

    Theo nghĩa đen; thật sự, đúng nghĩa. Diễn tả điều gì đó đúng sự thật, không phóng đại.

    "He literally jumped out of his skin when he heard the news."

  • 2.

    (Không trang trọng) Thật sự, đúng là (dùng để nhấn mạnh). Dùng để nhấn mạnh sự thật của điều gì đó có vẻ ngạc nhiên hoặc cực đoan, ngay cả khi nó không đúng nghĩa đen.

    "I was literally dying of laughter."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

I was so tired, I literally fell asleep standing up.

Tôi mệt đến mức đúng nghĩa là ngủ gật khi đang đứng.

The concert was so loud, my ears were literally ringing for hours afterwards.

Buổi hòa nhạc quá ồn ào, tai tôi thực sự ù đi hàng giờ sau đó.

She was literally green with envy when she saw my new car.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

🚀 Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J

🎨

Học với hình AI

Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

🧠

Ôn thông minh SRS

Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

🎲

Luyện từ ngẫu nhiên

Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

📖 Xem tính năng sổ từ

✨ Đăng ký từ/câu miễn phí không giới hạn + credit tạo AI