
lit
/lɪt/
Cháy
📚 Nghĩa
- 1.
Đã được thắp sáng, đã được chiếu sáng (phân từ quá khứ của 'light')
"The stadium was lit up for the night game."
- 2.
Rất sôi động, thú vị, tuyệt vời (tiếng lóng, thường dùng để miêu tả một bữa tiệc hoặc sự kiện rất vui vẻ và náo nhiệt)
"That party last night was absolutely lit!"
- 1.
Đã châm lửa, đã thắp sáng (quá khứ và phân từ quá khứ của 'light')
"She lit a candle to create a cozy atmosphere."
- 2.
Đã chiếu sáng, đã làm cho sáng bừng (quá khứ và phân từ quá khứ của 'light')
"The morning sun lit up the entire room."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
The whole street was lit with festive decorations.
Cả con phố được thắp sáng rực rỡ bởi những đồ trang trí lễ hội.
The new club downtown is always lit on weekends.
Câu lạc bộ mới ở trung tâm thành phố luôn "cháy" vào cuối tuần.
He quickly lit the campfire to prepare dinner.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
🚀 Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
✨ Đăng ký từ/câu miễn phí không giới hạn + credit tạo AI
