
legends
/ˈlɛdʒəndz/
huyền thoại
📚 Nghĩa
- 1.
Dạng số nhiều của những câu chuyện hoặc truyền thuyết được truyền miệng qua nhiều thế hệ. Chúng thường mang ý nghĩa tượng trưng hoặc chứa đựng bài học, hơn là sự thật lịch sử.
"Ancient legends speak of dragons and mythical beasts."
- 2.
Dạng số nhiều của những nhân vật rất nổi tiếng và được kính trọng nhờ những thành tựu xuất sắc trong một lĩnh vực cụ thể. Thường được dùng với ý nghĩa ca ngợi, như 'huyền thoại sống'.
"Many football legends gathered for the charity match."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
The town is famous for its legends of a hidden treasure.
Thị trấn nổi tiếng với những truyền thuyết về kho báu ẩn giấu.
He is one of the true legends of rock and roll music.
Ông ấy là một trong những huyền thoại đích thực của nhạc rock and roll.
Sports legends often inspire younger generations to pursue their dreams.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
🚀 Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
✨ Đăng ký từ/câu miễn phí không giới hạn + credit tạo AI
