Smoveth
← Quay lại danh sách từ vựng
Hình ảnh keep - Giữ

keep

/kiːp/

Mới bắt đầu

Giữ

📚 Nghĩa

Động từ
  • 1.

    Tiếp tục duy trì một trạng thái hoặc vị trí nhất định; duy trì.

    "Please keep the door closed."

  • 2.

    Sở hữu hoặc lưu giữ (vật phẩm hoặc thông tin); cất giữ.

    "You can keep the souvenir as a memory."

Danh từ
  • 1.

    Sinh kế; chi phí sinh hoạt.

    "He works hard for his keep."

  • 2.

    Sự bảo quản; sự bảo vệ.

    "The valuable documents are in safe keep."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

Remember to keep your promises.

Hãy nhớ giữ lời hứa của mình.

Keep going, you're almost there!

Cứ tiếp tục đi, bạn sắp đến nơi rồi!

Can I keep this pen?

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

🚀 Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J

🎨

Học với hình AI

Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

🧠

Ôn thông minh SRS

Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

🎲

Luyện từ ngẫu nhiên

Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

📖 Xem tính năng sổ từ

✨ Đăng ký từ/câu miễn phí không giới hạn + credit tạo AI