
introduce
/ˌɪntrəˈduːs/
giới thiệu, đưa vào
📚 Nghĩa
- 1.
Giới thiệu (người): Làm cho (ai đó) được người khác biết tên, đặc biệt là một cách trang trọng.
"Let me introduce you to my colleague."
- 2.
Đưa vào, giới thiệu (cái mới): Đưa (một cái gì đó, đặc biệt là một sản phẩm, biện pháp hoặc khái niệm mới) vào sử dụng hoặc hoạt động lần đầu tiên.
"The company will introduce a new policy next month."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
I'd like to introduce myself. My name is Sarah.
Tôi muốn tự giới thiệu. Tên tôi là Sarah.
The government plans to introduce new environmental regulations next year.
Chính phủ có kế hoạch đưa ra các quy định môi trường mới vào năm tới.
Could you introduce me to the person in charge?
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
🚀 Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
✨ Đăng ký từ/câu miễn phí không giới hạn + credit tạo AI
