
inspiring
/ɪnˈspaɪərɪŋ/
truyền cảm hứng, đầy cảm hứng
📚 Nghĩa
- 1.
Khiến bạn cảm thấy hy vọng, được khích lệ hoặc tràn đầy ý tưởng; gây cảm hứng.
"Her speech was truly inspiring."
- 2.
Có khả năng kích thích sự sáng tạo hoặc hành động tích cực.
"The inspiring teacher changed my perspective."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
Her story of overcoming adversity is truly inspiring.
Câu chuyện vượt qua nghịch cảnh của cô ấy thực sự truyền cảm hứng.
He gave an inspiring speech about pursuing one's dreams.
Anh ấy đã có một bài phát biểu truyền cảm hứng về việc theo đuổi ước mơ.
The beautiful scenery provided an inspiring backdrop for the artists.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
🚀 Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
✨ Đăng ký từ/câu miễn phí không giới hạn + credit tạo AI
