Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh included - Bao gồm

included

/ɪnˈkluːdɪd/

Cơ bản

Bao gồm

📚 Nghĩa

Tính từ
  • 1.

    Được chứa đựng trong cái gì khác; được tính là một phần của một nhóm hoặc tổng số.

    "The list of included features is very long."

  • 2.

    Hiện diện như một thành phần hoặc bộ phận.

    "Please check the included documents for more details."

Động từ (Phân từ quá khứ)
  • 1.

    Được làm cho trở thành một phần của tổng thể; được tính vào.

    "The service charge is included in the bill."

  • 2.

    Được kết hợp hoặc chèn vào như một thành phần.

    "Your name was included in the final report."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

Is breakfast included in the room rate?

Bữa sáng có bao gồm trong giá phòng không?

The package included a free gift.

Gói hàng đó bao gồm một món quà miễn phí.

All taxes are included in the final price.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

included - bản dịch sang 8 ngôn ngữ

한국어포함된
EnglishContained
简体中文包含
Tiếng ViệtBao gồm
Françaisinclus
Españolincluido
Монголбагтсан
ไทยรวมอยู่

Câu hỏi thường gặp về included

included phát âm như thế nào?

included được phát âm là [/ɪnˈkluːdɪd/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

included có nghĩa là gì?

included có nghĩa là "Bao gồm". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

included thuộc cấp độ nào?

included là từ ở cấp độ Cơ bản.

Có câu ví dụ nào với included không?

Ví dụ: "Is breakfast included in the room rate?" — mang nghĩa "Bao gồm".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI