Smoveth
← Quay lại danh sách từ vựng
Hình ảnh ill-assorted - không hợp nhau

ill-assorted

/ˌɪl əˈsɔːrtɪd/

Nâng cao

không hợp nhau

📚 Nghĩa

Tính từ
  • 1.

    Được kết hợp hoặc lựa chọn theo cách không hài hòa hoặc không phù hợp với nhau.

    "an ill-assorted collection of books"

  • 2.

    Không giống hoặc không phù hợp với nhau, dẫn đến cảm giác tổng thể lúng túng hoặc không hòa hợp.

    "They were an ill-assorted couple with very different backgrounds."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

The team was an ill-assorted bunch of individuals, struggling to cooperate.

Đội là một tập hợp những cá nhân không ăn ý, rất khó hợp tác.

She found the ill-assorted colors in the painting quite jarring.

Cô ấy thấy những màu sắc không hài hòa trong bức tranh khá chói mắt.

Despite their ill-assorted personalities, they managed to build a successful business.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

🚀 Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J

🎨

Học với hình AI

Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

🧠

Ôn thông minh SRS

Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

🎲

Luyện từ ngẫu nhiên

Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

📖 Xem tính năng sổ từ

✨ Đăng ký từ/câu miễn phí không giới hạn + credit tạo AI