
humble
/ˈhʌmbəl/
Khiêm tốn, hèn mọn
📚 Nghĩa
- 1.
Có hoặc thể hiện sự khiêm tốn hoặc đánh giá thấp tầm quan trọng của bản thân; không kiêu ngạo.
"Despite his success, he remained a humble man."
- 2.
Thuộc cấp bậc, tầm quan trọng hoặc địa vị thấp.
"He came from a humble background."
- 1.
Hạ thấp phẩm giá hoặc tầm quan trọng của (ai đó); làm cho họ cảm thấy kém quan trọng.
"The defeat humbled the proud champion."
- 2.
Khiến ai đó nhận ra rằng họ không quan trọng hoặc giỏi như họ nghĩ.
"Life has a way of humbling us all."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
She was a brilliant scientist but always remained humble about her achievements.
Cô ấy là một nhà khoa học xuất sắc nhưng luôn khiêm tốn về những thành tựu của mình.
The small, humble cottage was their only home, but it was filled with love.
Ngôi nhà tranh nhỏ bé, giản dị là tổ ấm duy nhất của họ, nhưng nó tràn ngập tình yêu thương.
The unexpected loss served to humble the overconfident team.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
🚀 Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
✨ Đăng ký từ/câu miễn phí không giới hạn + credit tạo AI
