
Homey
/ˈhoʊmi/
ấm cúng
📚 Nghĩa
- 1.
Địa điểm hoặc không khí mang lại cảm giác ấm cúng và thoải mái như ở nhà.
"The hotel room had a homey feel with its soft lighting and comfortable bed."
- 2.
Người hoặc vật mang lại cảm giác giản dị, thân thiện và giống gia đình.
"She has a very homey personality that makes everyone feel welcome."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
The small cafe on the corner has a very homey atmosphere with its vintage decor.
Quán cà phê nhỏ ở góc phố có không khí rất ấm cúng nhờ lối trang trí cổ điển.
We decided to paint the kitchen a warm color to make it feel more homey.
Chúng tôi quyết định sơn bếp màu ấm để làm cho nó có cảm giác ấm cúng hơn.
I love visiting my grandmother's house; it's always so homey and full of good smells.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
🚀 Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
✨ Đăng ký từ/câu miễn phí không giới hạn + credit tạo AI
