
grown-up
/ˈɡroʊnˌʌp/
người lớn
📚 Nghĩa
- 1.
Chỉ người đã trưởng thành hoàn toàn về thể chất và tinh thần, trở thành người lớn.
"When you're a grown-up, you can make your own decisions."
- 2.
Cũng có nghĩa là người có thái độ có trách nhiệm và biết phân biệt phải trái.
"It's time you started acting like a grown-up."
- 1.
Dùng để miêu tả những điều đã trưởng thành, phù hợp với lứa tuổi người lớn.
"These are grown-up responsibilities, not for children."
- 2.
Dùng để chỉ thái độ chín chắn hoặc nghiêm túc.
"We need to have a grown-up discussion about this issue."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
My little sister always says she wants to be a grown-up like me.
Em gái tôi luôn nói em ấy muốn trở thành người lớn như tôi.
You need to put your grown-up pants on and deal with this situation.
Bạn cần phải trưởng thành lên và đối mặt với tình huống này.
The movie is for grown-ups, so children are not allowed.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
🚀 Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
✨ Đăng ký từ/câu miễn phí không giới hạn + credit tạo AI
