grocery
/ˈɡroʊsəri/
Hàng tạp hóa, cửa hàng tạp hóa
📚 Nghĩa
- 1.
Cửa hàng bán thực phẩm, đồ uống và đồ dùng gia đình.
"We need to go to the grocery."
- 2.
Thực phẩm và các mặt hàng khác mua ở cửa hàng tạp hóa. Thường dùng ở dạng số nhiều "groceries".
"I have to unpack the groceries."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
I need to go to the grocery store to buy some milk and eggs.
Tôi cần đi cửa hàng tạp hóa mua sữa và trứng.
She always makes a list before she goes grocery shopping.
Cô ấy luôn lập danh sách trước khi đi mua sắm tạp hóa.
Can you help me carry these heavy groceries?
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
Nghe "grocery" trong video YouTube thật
Lặp lại duy nhất câu chứa từ này — cách nhanh nhất để quen với nhịp điệu và phát âm bản ngữ.
“why do grocery carts have these loops on them?”
4 Interesting Facts You Didn't Ask For 😧Mở phần shadowing đầy đủ →
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
grocery - bản dịch sang 8 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Câu hỏi thường gặp về grocery
grocery phát âm như thế nào?
grocery được phát âm là [/ˈɡroʊsəri/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
grocery có nghĩa là gì?
grocery có nghĩa là "Hàng tạp hóa, cửa hàng tạp hóa". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
grocery thuộc cấp độ nào?
grocery là từ ở cấp độ Cơ bản.
Có câu ví dụ nào với grocery không?
Ví dụ: "I need to go to the grocery store to buy some milk and eggs." — mang nghĩa "Hàng tạp hóa, cửa hàng tạp hóa".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
