grip
/ɡrɪp/
Giữ chặt, nắm bắt
📚 Nghĩa
- 1.
Sự nắm chặt; sự kẹp chặt.
"She had a strong grip on the rope."
- 2.
Sự kiểm soát; sự hiểu biết.
"He lost his grip on reality."
- 1.
Nắm chặt; kẹp chặt.
"He gripped the steering wheel tightly."
- 2.
Thu hút mạnh mẽ; gây ảnh hưởng sâu sắc.
"The movie truly gripped the audience."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
He had a firm grip on the situation and handled it calmly.
Anh ấy đã nắm bắt tình hình một cách chắc chắn và xử lý nó một cách bình tĩnh.
The climber needed to maintain a strong grip on the rock to avoid falling.
Người leo núi cần giữ chặt vào tảng đá để tránh bị ngã.
The suspenseful novel gripped me from the first page.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
Nghe "grip" trong video YouTube thật
Lặp lại duy nhất câu chứa từ này — cách nhanh nhất để quen với nhịp điệu và phát âm bản ngữ.
“because it makes it easier to grip things while wet”
4 Interesting Facts You Didn't Ask For 😧Mở phần shadowing đầy đủ →
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
grip - bản dịch sang 8 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Câu hỏi thường gặp về grip
grip phát âm như thế nào?
grip được phát âm là [/ɡrɪp/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
grip có nghĩa là gì?
grip có nghĩa là "Giữ chặt, nắm bắt". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
grip thuộc cấp độ nào?
grip là từ ở cấp độ Trung cấp.
Có câu ví dụ nào với grip không?
Ví dụ: "He had a firm grip on the situation and handled it calmly." — mang nghĩa "Giữ chặt, nắm bắt".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
