
grip
/ɡrɪp/
Giữ chặt, nắm bắt
📚 Nghĩa
- 1.
Sự nắm chặt; sự kẹp chặt.
"She had a strong grip on the rope."
- 2.
Sự kiểm soát; sự hiểu biết.
"He lost his grip on reality."
- 1.
Nắm chặt; kẹp chặt.
"He gripped the steering wheel tightly."
- 2.
Thu hút mạnh mẽ; gây ảnh hưởng sâu sắc.
"The movie truly gripped the audience."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
He had a firm grip on the situation and handled it calmly.
Anh ấy đã nắm bắt tình hình một cách chắc chắn và xử lý nó một cách bình tĩnh.
The climber needed to maintain a strong grip on the rock to avoid falling.
Người leo núi cần giữ chặt vào tảng đá để tránh bị ngã.
The suspenseful novel gripped me from the first page.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
🚀 Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
✨ Đăng ký từ/câu miễn phí không giới hạn + credit tạo AI
