Smoveth
← Quay lại danh sách từ vựng
Hình ảnh going-over - kiểm tra

going-over

/ˈɡoʊɪŋ ˌoʊvər/

Trung cấp

kiểm tra

📚 Nghĩa

Danh từ
  • 1.

    Hành động kiểm tra kỹ lưỡng hoặc xem xét tỉ mỉ một thứ gì đó, thường là để tìm ra vấn đề hoặc cải thiện.

    "The inspector gave the building a thorough going-over."

  • 2.

    Hành động mắng mỏ, chỉ trích hoặc khiển trách nặng nề ai đó, thường dùng để chỉ ra lỗi sai hoặc cảnh báo.

    "He received a severe going-over from his coach after the game."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

The car needs a complete going-over before our long road trip.

Chiếc xe cần được kiểm tra toàn diện trước chuyến đi dài ngày của chúng ta.

My boss gave me a going-over for missing the important deadline.

Tôi bị sếp mắng một trận tơi bời vì đã bỏ lỡ thời hạn quan trọng.

The police gave the suspect's apartment a thorough going-over.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

🚀 Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J

🎨

Học với hình AI

Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

🧠

Ôn thông minh SRS

Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

🎲

Luyện từ ngẫu nhiên

Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

📖 Xem tính năng sổ từ

✨ Đăng ký từ/câu miễn phí không giới hạn + credit tạo AI

going-over: Nghĩa, Ví Dụ & Hình Ảnh AI dễ nhớ | Sổ Tay Từ Vựng | Smoveth