Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh going-over - kiểm tra

going-over

/ˈɡoʊɪŋ ˌoʊvər/

Trung cấp

kiểm tra

📚 Nghĩa

Danh từ
  • 1.

    Hành động kiểm tra kỹ lưỡng hoặc xem xét tỉ mỉ một thứ gì đó, thường là để tìm ra vấn đề hoặc cải thiện.

    "The inspector gave the building a thorough going-over."

  • 2.

    Hành động mắng mỏ, chỉ trích hoặc khiển trách nặng nề ai đó, thường dùng để chỉ ra lỗi sai hoặc cảnh báo.

    "He received a severe going-over from his coach after the game."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

The car needs a complete going-over before our long road trip.

Chiếc xe cần được kiểm tra toàn diện trước chuyến đi dài ngày của chúng ta.

My boss gave me a going-over for missing the important deadline.

Tôi bị sếp mắng một trận tơi bời vì đã bỏ lỡ thời hạn quan trọng.

The police gave the suspect's apartment a thorough going-over.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

going-over - bản dịch sang 8 ngôn ngữ

한국어점검, 질책
EnglishA thorough examination or inspection; a reprimand.
简体中文检查
Tiếng Việtkiểm tra
Françaisexamen, savon
Españolrevisión, regaño
Монголшалгалт, дайралт
ไทยการตรวจสอบ, การตำหนิ

Câu hỏi thường gặp về going-over

going-over phát âm như thế nào?

going-over được phát âm là [/ˈɡoʊɪŋ ˌoʊvər/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

going-over có nghĩa là gì?

going-over có nghĩa là "kiểm tra". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

going-over thuộc cấp độ nào?

going-over là từ ở cấp độ Trung cấp.

Có câu ví dụ nào với going-over không?

Ví dụ: "The car needs a complete going-over before our long road trip." — mang nghĩa "kiểm tra".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI