Smoveth
← Quay lại danh sách từ vựng
Hình ảnh garlic - tỏi

garlic

/ˈɡɑːrlɪk/

Cơ bản

tỏi

📚 Nghĩa

danh từ
  • 1.

    Một loại cây thân hành có mùi mạnh và vị cay nồng, dùng làm gia vị trong nấu ăn và trong y học thảo dược.

    "She added a clove of garlic to the sauce."

  • 2.

    Củ của loại cây này.

    "Garlic is easy to grow in most climates."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

Please mince two cloves of garlic for the pasta sauce.

Vui lòng băm nhỏ hai tép tỏi cho nước sốt mì ống.

Garlic is known for its strong flavor and various health benefits.

Tỏi được biết đến với hương vị đậm đà và nhiều lợi ích sức khỏe khác nhau.

I always add a bit of fresh garlic to my stir-fries.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

🚀 Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J

🎨

Học với hình AI

Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

🧠

Ôn thông minh SRS

Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

🎲

Luyện từ ngẫu nhiên

Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

📖 Xem tính năng sổ từ

✨ Đăng ký từ/câu miễn phí không giới hạn + credit tạo AI