
fricking
/ˈfrɪkɪŋ/
Chết tiệt, Cực kỳ
📚 Nghĩa
- 1.
Dùng để nhấn mạnh một tuyên bố, thường bày tỏ sự khó chịu, tức giận, thất vọng, hoặc đôi khi chỉ là sự nhấn mạnh mạnh mẽ. (Cách nói tránh của "fucking").
"I can't believe this fricking thing is broken again!"
- 1.
Dùng để tăng cường nghĩa cho một tính từ hoặc một trạng từ khác. (Cách nói tránh của "fucking").
"It's fricking cold outside!"
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
Oh, for fricking's sake, why won't this door open?
Ôi, chết tiệt thật, sao cái cửa này không mở ra?
That was a fricking amazing performance!
Đó là một màn trình diễn cực kỳ tuyệt vời!
I'm so fricking tired of this situation.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
🚀 Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
✨ Đăng ký từ/câu miễn phí không giới hạn + credit tạo AI
