Smoveth
← Quay lại danh sách từ vựng
Hình ảnh forgotten - bị lãng quên

forgotten

/fərˈɡɒtən/

Trung cấp

bị lãng quên

📚 Nghĩa

Tính từ
  • 1.

    Không còn được nhớ đến; bị quên lãng.

    "The old legends were long forgotten."

  • 2.

    Bị bỏ bê hoặc không được chú ý.

    "She felt like a forgotten child."

Động từ (quá khứ phân từ của 'forget')
  • 1.

    Không nhớ hoặc không thể nhớ lại (dùng trong thì hoàn thành).

    "I have forgotten her name."

  • 2.

    Vô tình bỏ quên thứ gì đó (dùng trong thì hoàn thành).

    "He had forgotten his wallet at home."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

Don't worry, your efforts won't be forgotten.

Đừng lo, những nỗ lực của bạn sẽ không bị lãng quên đâu.

I've forgotten where I put my keys.

Tôi đã quên mất mình để chìa khóa ở đâu rồi.

The forgotten town slowly came back to life after the new highway opened.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

🚀 Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J

🎨

Học với hình AI

Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

🧠

Ôn thông minh SRS

Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

🎲

Luyện từ ngẫu nhiên

Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

📖 Xem tính năng sổ từ

✨ Đăng ký từ/câu miễn phí không giới hạn + credit tạo AI