
float
/floʊt/
nổi
📚 Nghĩa
- 1.
Nổi lên hoặc trôi dạt trên mặt chất lỏng hoặc trong không khí mà không chìm.
"A balloon can float in the air."
- 2.
Làm cho cái gì đó nổi lên trên mặt chất lỏng hoặc trong không khí.
"They floated logs down the river."
- 1.
Vật nhẹ nổi trên mặt nước; (dùng để câu cá) phao câu.
"The fisherman watched the float carefully."
- 2.
Xe hoặc sân khấu được trang trí dùng trong diễu hành hoặc đám rước.
"The winning team had a magnificent float in the parade."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
The boat floated on the calm lake.
Chiếc thuyền trôi nhẹ trên mặt hồ yên ả.
Let's float an idea during the meeting.
Hãy đưa ra một ý tưởng trong cuộc họp nhé.
The company will float its shares on the stock market next month.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
🚀 Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
✨ Đăng ký từ/câu miễn phí không giới hạn + credit tạo AI
