Smoveth
← Quay lại danh sách từ vựng
Hình ảnh fiddle - vĩ cầm

fiddle

/ˈfɪdl/

Trung cấp

vĩ cầm

📚 Nghĩa

Động từ
  • 1.

    (Với sự lo lắng hoặc vô thức dùng tay) Mân mê, nghịch, điều chỉnh, táy máy

    "He kept fiddling with his tie during the interview."

  • 2.

    Gian lận, làm giả (giấy tờ, sổ sách, tính toán) bằng cách lừa đảo

    "The accountant was fired for fiddling the books."

Danh từ
  • 1.

    Đàn vĩ cầm, đàn violon (đặc biệt dùng trong nhạc dân gian hoặc ngữ cảnh không trang trọng)

    "She played a lively tune on the fiddle."

  • 2.

    Trò lừa bịp, sự gian lận (không trang trọng)

    "There was a bit of a fiddle involved in how they got the contract."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

Stop fiddling with your phone and pay attention!

Đừng nghịch điện thoại nữa, hãy chú ý vào!

He was caught fiddling his expense claims to get more money.

Anh ta bị bắt quả tang gian lận các khoản yêu cầu bồi hoàn chi phí để kiếm thêm tiền.

The band played a mix of guitar and fiddle music.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

🚀 Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J

🎨

Học với hình AI

Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

🧠

Ôn thông minh SRS

Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

🎲

Luyện từ ngẫu nhiên

Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

📖 Xem tính năng sổ từ

✨ Đăng ký từ/câu miễn phí không giới hạn + credit tạo AI