
facility
/fəˈsɪlɪti/
cơ sở, khả năng
📚 Nghĩa
- 1.
(Địa điểm hoặc tòa nhà được sử dụng cho một mục đích cụ thể) cơ sở, phương tiện
"The new sports facility is impressive."
- 2.
(Khả năng làm hoặc học điều gì đó một cách dễ dàng và tốt) năng khiếu, khả năng
"She has a great facility for languages."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
The company invested heavily in building a state-of-the-art research facility.
Công ty đã đầu tư rất nhiều vào việc xây dựng một cơ sở nghiên cứu hiện đại.
Students can access various sports facilities, including a gym and a swimming pool.
Sinh viên có thể sử dụng nhiều cơ sở thể thao khác nhau, bao gồm phòng tập gym và hồ bơi.
He demonstrated a remarkable facility for understanding complex mathematical concepts.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
🚀 Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
✨ Đăng ký từ/câu miễn phí không giới hạn + credit tạo AI
