Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh facility - cơ sở, khả năng

facility

/fəˈsɪlɪti/

Trung cấp

cơ sở, khả năng

📚 Nghĩa

Danh từ
  • 1.

    (Địa điểm hoặc tòa nhà được sử dụng cho một mục đích cụ thể) cơ sở, phương tiện

    "The new sports facility is impressive."

  • 2.

    (Khả năng làm hoặc học điều gì đó một cách dễ dàng và tốt) năng khiếu, khả năng

    "She has a great facility for languages."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

The company invested heavily in building a state-of-the-art research facility.

Công ty đã đầu tư rất nhiều vào việc xây dựng một cơ sở nghiên cứu hiện đại.

Students can access various sports facilities, including a gym and a swimming pool.

Sinh viên có thể sử dụng nhiều cơ sở thể thao khác nhau, bao gồm phòng tập gym và hồ bơi.

He demonstrated a remarkable facility for understanding complex mathematical concepts.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

facility - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어시설, 능력
Englishbuilding, skill
简体中文设施, 能力
繁體中文設施, 能力
日本語施設, 能力
Tiếng Việtcơ sở, khả năng
Portuguêsinstalação, facilidade
Françaisinstallation, aptitude
DeutschEinrichtung
Españolinstalación, capacidad
Монголбайгууламж, чадвар
Bahasa Indonesiafasilitas, kemampuan
Bahasa Melayukemudahan, kemahiran
ไทยสิ่งอำนวยความสะดวก,ความสามารถ

Bộ sưu tập từ vựng có chứa "facility"

Câu hỏi thường gặp về facility

facility phát âm như thế nào?

facility được phát âm là [/fəˈsɪlɪti/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

facility có nghĩa là gì?

facility có nghĩa là "cơ sở, khả năng". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

facility thuộc cấp độ nào?

facility là từ ở cấp độ Trung cấp.

Có câu ví dụ nào với facility không?

Ví dụ: "The company invested heavily in building a state-of-the-art research facility." — mang nghĩa "cơ sở, khả năng".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI