Smoveth
← Quay lại danh sách từ vựng
Hình ảnh expand - mở rộng, khuếch trương

expand

/ɪkˈspænd/

Trung cấp

mở rộng, khuếch trương

📚 Nghĩa

động từ
  • 1.

    Trở nên hoặc làm cho lớn hơn, rộng hơn hoặc bao quát hơn về kích thước, số lượng, phạm vi hoặc bề rộng.

    "The company plans to expand its operations into new countries."

  • 2.

    Cung cấp một giải thích đầy đủ hơn hoặc chi tiết hơn về một chủ đề hoặc ý tưởng.

    "Could you expand on your previous statement?"

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

The company decided to expand its business globally.

Công ty đã quyết định mở rộng kinh doanh trên toàn cầu.

Water expands when it freezes, which is why pipes can burst.

Nước nở ra khi đóng băng, đó là lý do tại sao ống nước có thể vỡ.

Can you expand a bit more on how the new system will work?

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

🚀 Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J

🎨

Học với hình AI

Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

🧠

Ôn thông minh SRS

Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

🎲

Luyện từ ngẫu nhiên

Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

📖 Xem tính năng sổ từ

✨ Đăng ký từ/câu miễn phí không giới hạn + credit tạo AI