evolve
/ɪˈvɑːlv/
Tiến hóa, phát triển
📚 Nghĩa
- 1.
Phát triển dần dần, đặc biệt từ một dạng đơn giản sang một dạng phức tạp hơn theo thời gian.
"Life on Earth has evolved over billions of years."
- 2.
Phát triển một cái gì đó dần dần, đặc biệt thành một dạng phức tạp hơn hoặc cải tiến hơn.
"Companies must constantly evolve their products to stay competitive."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
Human society has continued to evolve over centuries, adapting to new challenges and technologies.
Xã hội loài người đã tiếp tục tiến hóa qua nhiều thế kỷ, thích nghi với những thách thức và công nghệ mới.
The team needs to evolve its strategy if they want to win the championship.
Đội cần phải phát triển chiến lược của mình nếu muốn giành chức vô địch.
Their business model has evolved significantly since they first started.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
Nghe "evolve" trong video YouTube thật
Lặp lại duy nhất câu chứa từ này — cách nhanh nhất để quen với nhịp điệu và phát âm bản ngữ.
“and some scientists think that humans evolve to have this reaction”
4 Interesting Facts You Didn't Ask For 😧Mở phần shadowing đầy đủ →
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
evolve - bản dịch sang 14 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Bộ sưu tập từ vựng có chứa "evolve"
- Từ vựng học thuật cho IELTSBộ từ vựng tần suất cao từ Academic Word List (AWL). Xây nền tảng học thuật để nâng điểm Writing và Reading của IELTS.
- Từ vựng nâng cao cho PTENhững từ nâng cao tỏa sáng trong bài viết và phần thuyết trình lập luận chặt chẽ. Đây là từ cần học đầu tiên khi muốn nâng điểm Speaking và Writing PTE.
Câu hỏi thường gặp về evolve
evolve phát âm như thế nào?
evolve được phát âm là [/ɪˈvɑːlv/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
evolve có nghĩa là gì?
evolve có nghĩa là "Tiến hóa, phát triển". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
evolve thuộc cấp độ nào?
evolve là từ ở cấp độ Trung cấp.
Có câu ví dụ nào với evolve không?
Ví dụ: "Human society has continued to evolve over centuries, adapting to new challenges and technologies." — mang nghĩa "Tiến hóa, phát triển".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
