Smoveth
← Quay lại danh sách từ vựng
Hình ảnh evolve - Tiến hóa, phát triển

evolve

/ɪˈvɑːlv/

Trung cấp

Tiến hóa, phát triển

📚 Nghĩa

Động từ
  • 1.

    Phát triển dần dần, đặc biệt từ một dạng đơn giản sang một dạng phức tạp hơn theo thời gian.

    "Life on Earth has evolved over billions of years."

  • 2.

    Phát triển một cái gì đó dần dần, đặc biệt thành một dạng phức tạp hơn hoặc cải tiến hơn.

    "Companies must constantly evolve their products to stay competitive."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

Human society has continued to evolve over centuries, adapting to new challenges and technologies.

Xã hội loài người đã tiếp tục tiến hóa qua nhiều thế kỷ, thích nghi với những thách thức và công nghệ mới.

The team needs to evolve its strategy if they want to win the championship.

Đội cần phải phát triển chiến lược của mình nếu muốn giành chức vô địch.

Their business model has evolved significantly since they first started.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

🚀 Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J

🎨

Học với hình AI

Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

🧠

Ôn thông minh SRS

Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

🎲

Luyện từ ngẫu nhiên

Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

📖 Xem tính năng sổ từ

✨ Đăng ký từ/câu miễn phí không giới hạn + credit tạo AI