
end up with
/ˌend ʌp ˈwɪð/
Cuối cùng có
📚 Nghĩa
- 1.
Cuối cùng có hoặc đạt được một sự vật, kết quả hoặc trạng thái cụ thể sau một quá trình hoặc tình huống nhất định. Thường được sử dụng khi kết quả là ngoài ý muốn hoặc không mong đợi.
"If you keep spending money like that, you'll end up with no savings."
- 2.
Sở hữu một thứ gì đó hoặc đạt được một kết quả hoặc kết luận cụ thể như là kết quả cuối cùng của một hành động hoặc tình huống nhất định.
"After a long negotiation, they ended up with a better deal than expected."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
She started with a small online shop and ended up with a global brand.
Cô ấy bắt đầu với một cửa hàng trực tuyến nhỏ và cuối cùng đã trở thành một thương hiệu toàn cầu.
If you don't plan carefully, you might end up with more problems than solutions.
Nếu bạn không lập kế hoạch cẩn thận, bạn có thể phải đối mặt với nhiều vấn đề hơn là giải pháp.
After all the hard work, he ended up with a master's degree and a great job offer.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
🚀 Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
✨ Đăng ký từ/câu miễn phí không giới hạn + credit tạo AI
