
discover
/dɪˈskʌvər/
khám phá, phát hiện
📚 Nghĩa
- 1.
Tìm thấy một cái gì đó hoặc ai đó, một cách bất ngờ hoặc trong quá trình tìm kiếm.
"She discovered a hidden talent for painting."
- 2.
Nhận ra hoặc tìm hiểu điều gì đó mà trước đây chưa biết.
"I discovered that he had been lying to me."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
Scientists hope to discover a cure for cancer.
Các nhà khoa học hy vọng sẽ khám phá ra phương pháp chữa bệnh ung thư.
I was surprised to discover how much I enjoyed hiking.
Tôi ngạc nhiên khi khám phá ra mình thích đi bộ đường dài đến mức nào.
Many ancient artifacts were discovered during the excavation.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
🚀 Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
✨ Đăng ký từ/câu miễn phí không giới hạn + credit tạo AI
