
destroyed
/dɪˈstrɔɪd/
bị phá hủy
📚 Nghĩa
- 1.
Diễn tả trạng thái bị hư hỏng hoàn toàn về mặt vật lý hoặc không còn tồn tại. Có nghĩa là không còn có thể hoạt động ở dạng ban đầu.
"The ancient city was left completely destroyed after the earthquake."
- 2.
Được sử dụng một cách ẩn dụ để diễn tả trạng thái cảm xúc, danh tiếng, ước mơ hoặc kế hoạch của một người bị sụp đổ hoàn toàn hoặc bị hư hại không thể phục hồi.
"His confidence was utterly destroyed by the criticism."
- 1.
Chỉ hành động hoàn thành việc phá hủy hoặc làm hỏng hoàn toàn một thứ gì đó, khiến nó không còn tồn tại hoặc hoạt động được nữa.
"The flood destroyed their crops."
- 2.
Có nghĩa là sự tồn tại, chức năng hoặc giá trị của một đối tượng cụ thể đã bị loại bỏ hoàn toàn hoặc bị vô hiệu hóa.
"The company's reputation was destroyed by the scandal."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
The old bridge was completely destroyed by the flood.
Cây cầu cũ đã bị phá hủy hoàn toàn bởi trận lụt.
Her hopes and dreams were destroyed after failing the exam.
Hy vọng và ước mơ của cô ấy đã tan vỡ sau khi trượt kỳ thi.
The documents were destroyed to prevent them from falling into the wrong hands.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
🚀 Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
✨ Đăng ký từ/câu miễn phí không giới hạn + credit tạo AI
