Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh designate - chỉ định

designate

/ˈdɛzɪɡneɪt/

Trung cấp

chỉ định

📚 Nghĩa

Động từ
  • 1.

    Chính thức chỉ định hoặc lựa chọn một người hoặc vật cho một mục đích hoặc vai trò cụ thể.

    "The committee designated her as the new chairperson."

  • 2.

    Đánh dấu hoặc chỉ định một cái gì đó bằng một tên, ký hiệu cụ thể hoặc cho một mục đích sử dụng nhất định.

    "Areas for parking are clearly designated."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

The manager will designate a team leader for the new project.

Người quản lý sẽ chỉ định một trưởng nhóm cho dự án mới.

Please designate a specific time for our meeting tomorrow.

Vui lòng chỉ định một thời gian cụ thể cho cuộc họp của chúng ta vào ngày mai.

This area is designated as a no-smoking zone.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

designate - bản dịch sang 8 ngôn ngữ

한국어지정하다
Englishappoint, name
简体中文指定
Tiếng Việtchỉ định
Françaisdésigner
Españoldesignar
Монголтомилох
ไทยกำหนด, แต่งตั้ง

Câu hỏi thường gặp về designate

designate phát âm như thế nào?

designate được phát âm là [/ˈdɛzɪɡneɪt/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

designate có nghĩa là gì?

designate có nghĩa là "chỉ định". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

designate thuộc cấp độ nào?

designate là từ ở cấp độ Trung cấp.

Có câu ví dụ nào với designate không?

Ví dụ: "The manager will designate a team leader for the new project." — mang nghĩa "chỉ định".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI