Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh deploy - Triển khai, bố trí

deploy

/dɪˈplɔɪ/

Trung cấp

Triển khai, bố trí

📚 Nghĩa

Động từ
  • 1.

    Di chuyển quân đội hoặc thiết bị vào vị trí cho hành động quân sự; bố trí hoặc sắp xếp một cách chiến lược.

    "The commander decided to deploy more troops to the front line."

  • 2.

    Đưa vào hoạt động hiệu quả hoặc bắt đầu sử dụng, đặc biệt là hệ thống, phần mềm hoặc tài nguyên; trải ra hoặc sắp xếp thứ gì đó ở vị trí sẵn sàng.

    "The company plans to deploy the new software update next month."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

The company plans to deploy the new software update to all users by the end of the week.

Công ty có kế hoạch triển khai bản cập nhật phần mềm mới cho tất cả người dùng vào cuối tuần này.

The military will deploy additional troops to the affected region for peacekeeping operations.

Quân đội sẽ điều động thêm quân đến khu vực bị ảnh hưởng để thực hiện các hoạt động gìn giữ hòa bình.

It's crucial to deploy your resources wisely to achieve the best results.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

deploy - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어배치하다, 전개하다
EnglishPosition, use
简体中文部署, 展开
繁體中文部署, 展開
日本語配置する, 展開する
Tiếng ViệtTriển khai, bố trí
Portuguêsimplantar
Françaisdéployer
Deutscheinsetzen
Españoldesplegar
Монголбайршуулах, дайчлах
Bahasa Indonesiamenyebarkan, menempatkan
Bahasa Melayumengerahkan
ไทยนำไปใช้, ปรับใช้

Bộ sưu tập từ vựng có chứa "deploy"

Câu hỏi thường gặp về deploy

deploy phát âm như thế nào?

deploy được phát âm là [/dɪˈplɔɪ/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

deploy có nghĩa là gì?

deploy có nghĩa là "Triển khai, bố trí". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

deploy thuộc cấp độ nào?

deploy là từ ở cấp độ Trung cấp.

Có câu ví dụ nào với deploy không?

Ví dụ: "The company plans to deploy the new software update to all users by the end of the week." — mang nghĩa "Triển khai, bố trí".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI