
deploy
/dɪˈplɔɪ/
Triển khai, bố trí
📚 Nghĩa
- 1.
Di chuyển quân đội hoặc thiết bị vào vị trí cho hành động quân sự; bố trí hoặc sắp xếp một cách chiến lược.
"The commander decided to deploy more troops to the front line."
- 2.
Đưa vào hoạt động hiệu quả hoặc bắt đầu sử dụng, đặc biệt là hệ thống, phần mềm hoặc tài nguyên; trải ra hoặc sắp xếp thứ gì đó ở vị trí sẵn sàng.
"The company plans to deploy the new software update next month."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
The company plans to deploy the new software update to all users by the end of the week.
Công ty có kế hoạch triển khai bản cập nhật phần mềm mới cho tất cả người dùng vào cuối tuần này.
The military will deploy additional troops to the affected region for peacekeeping operations.
Quân đội sẽ điều động thêm quân đến khu vực bị ảnh hưởng để thực hiện các hoạt động gìn giữ hòa bình.
It's crucial to deploy your resources wisely to achieve the best results.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
🚀 Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
✨ Đăng ký từ/câu miễn phí không giới hạn + credit tạo AI
