Smoveth
← Quay lại danh sách từ vựng
Hình ảnh delicate - Mỏng manh, tinh tế

delicate

/ˈdɛlɪkət/

Trung cấp

Mỏng manh, tinh tế

📚 Nghĩa

Tính từ
  • 1.

    Dễ vỡ hoặc dễ hư hỏng; mong manh; hoặc rất tinh xảo và tế nhị.

    "The artist painted the delicate petals of the rose."

  • 2.

    Cần được xử lý cẩn thận hoặc nhạy cảm vì dễ làm người khác khó chịu hoặc bị tổn thương, hoặc vì nó phức tạp.

    "It was a delicate situation that required tact and discretion."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

The antique vase was so delicate that we had to handle it with extreme care.

Chiếc bình cổ rất mong manh nên chúng tôi phải xử lý cực kỳ cẩn thận.

She has a delicate constitution and often catches colds in winter.

Cô ấy có thể trạng yếu và thường bị cảm lạnh vào mùa đông.

Talking about politics can be a delicate subject in mixed company.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

🚀 Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J

🎨

Học với hình AI

Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

🧠

Ôn thông minh SRS

Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

🎲

Luyện từ ngẫu nhiên

Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

📖 Xem tính năng sổ từ

✨ Đăng ký từ/câu miễn phí không giới hạn + credit tạo AI