
defeated
/dɪˈfiːtɪd/
Bị đánh bại
📚 Nghĩa
- 1.
Chỉ trạng thái chán nản hoặc suy sụp tinh thần sau khi thua cuộc trong một cuộc thi đấu, trận chiến, tranh luận, v.v.
"The defeated army retreated in disarray."
- 2.
Dùng để mô tả trạng thái một kế hoạch, nỗ lực hoặc hy vọng đã thất bại hoặc bị phá hỏng.
"She had a defeated look on her face after the bad news."
- 1.
Là dạng quá khứ phân từ của động từ 'defeat', có nghĩa là đánh bại hoặc chiến thắng ai đó hoặc cái gì đó, chủ yếu được dùng trong câu bị động với nghĩa 'bị đánh bại bởi'.
"The champion was defeated by a newcomer in the final."
- 2.
Dùng để chỉ một mục tiêu hoặc ý định đã bị cản trở hoặc bị vô hiệu hóa.
"Their attempts to pass the new law were defeated in parliament."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
Despite their best efforts, the team felt utterly defeated after losing the championship game.
Mặc dù đã cố gắng hết sức, đội vẫn cảm thấy hoàn toàn suy sụp sau khi thua trận chung kết.
The politician, looking defeated, announced his withdrawal from the election.
Vị chính trị gia, với vẻ mặt thất bại, đã tuyên bố rút lui khỏi cuộc bầu cử.
He was determined not to be defeated by the challenges ahead and vowed to keep trying.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
🚀 Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
✨ Đăng ký từ/câu miễn phí không giới hạn + credit tạo AI
