Smoveth
← Quay lại danh sách từ vựng
Hình ảnh declare - tuyên bố, công bố

declare

/dɪˈklɛər/

Trung cấp

tuyên bố, công bố

📚 Nghĩa

Động từ
  • 1.

    Tuyên bố một cách chính thức hoặc trang trọng, đặc biệt là để công khai.

    "The government declared a state of emergency."

  • 2.

    Khai báo hàng hóa (ví dụ tại hải quan) hoặc thu nhập (ví dụ để nộp thuế) mà bạn có.

    "You must declare any items over the value of £500."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

The company declared a profit of $5 million.

Công ty đã tuyên bố lợi nhuận 5 triệu đô la.

He declared his love for her in front of everyone.

Anh ấy đã tuyên bố tình yêu của mình với cô ấy trước mặt mọi người.

Do you have anything to declare?

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

🚀 Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J

🎨

Học với hình AI

Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

🧠

Ôn thông minh SRS

Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

🎲

Luyện từ ngẫu nhiên

Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

📖 Xem tính năng sổ từ

✨ Đăng ký từ/câu miễn phí không giới hạn + credit tạo AI

Nghĩa, Định Nghĩa, Ví Dụ của declare | Smoveth