Smoveth
← Quay lại danh sách từ vựng
Hình ảnh cupola - mái vòm, lò đúc

cupola

/ˈkjuːpələ/

Trung cấp

mái vòm, lò đúc

📚 Nghĩa

Danh từ
  • 1.

    Một cấu trúc hình vòm nhỏ hoặc mái vòm trên đỉnh một tòa nhà, thường dùng để lấy sáng hoặc thông gió.

    "The old library featured a beautiful cupola."

  • 2.

    Lò đứng hình trụ dùng để nấu chảy gang hoặc sắt phế liệu để đúc.

    "The foundry utilized a cupola to melt scrap iron."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

The elegant building was crowned with a decorative cupola, allowing natural light to stream into the grand hall.

Tòa nhà thanh lịch được gắn vương miện bởi một mái vòm trang trí, cho phép ánh sáng tự nhiên tràn vào đại sảnh.

From the cupola, visitors could enjoy panoramic views of the city skyline.

Từ mái vòm, du khách có thể ngắm nhìn toàn cảnh đường chân trời của thành phố.

Workers carefully monitored the temperature inside the cupola furnace during the casting process.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

🚀 Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J

🎨

Học với hình AI

Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

🧠

Ôn thông minh SRS

Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

🎲

Luyện từ ngẫu nhiên

Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

📖 Xem tính năng sổ từ

✨ Đăng ký từ/câu miễn phí không giới hạn + credit tạo AI