Smoveth
← Quay lại danh sách từ vựng
Hình ảnh crippled - Tàn tật

crippled

/ˈkrɪpəld/

Trung cấp

Tàn tật

📚 Nghĩa

Tính từ
  • 1.

    Tình trạng không thể di chuyển bình thường hoặc sử dụng chân tay do chấn thương thể chất hoặc bệnh tật.

    "He was crippled by a childhood disease."

  • 2.

    Tình trạng một hệ thống, nền kinh tế, kế hoạch, v.v., bị hư hại nghiêm trọng hoặc mất chức năng, không thể hoạt động đúng cách.

    "The strike crippled the company's operations."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

The car accident left him crippled and unable to work.

Vụ tai nạn xe hơi đã khiến anh ấy bị tàn tật và không thể làm việc.

A massive power outage crippled the entire city for several hours.

Một vụ mất điện lớn đã làm tê liệt toàn bộ thành phố trong vài giờ.

The lack of funding crippled the development of the new project.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

🚀 Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J

🎨

Học với hình AI

Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

🧠

Ôn thông minh SRS

Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

🎲

Luyện từ ngẫu nhiên

Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

📖 Xem tính năng sổ từ

✨ Đăng ký từ/câu miễn phí không giới hạn + credit tạo AI