Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh convoy - Đoàn xe hộ tống, hộ tống

convoy

/ˈkɒnvɔɪ/

Trung cấp

Đoàn xe hộ tống, hộ tống

📚 Nghĩa

Danh từ
  • 1.

    Đoàn xe (thuyền) hộ tống, đoàn xe vận tải có hộ tống

    "The aid convoy successfully reached the besieged city."

Động từ
  • 1.

    Hộ tống, đi theo bảo vệ

    "The police convoyed the dignitary's car."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

A large convoy of trucks carried supplies to the disaster area.

Một đoàn xe tải lớn đã vận chuyển vật tư đến vùng thiên tai.

The President's motorcade was a heavily guarded convoy.

Đoàn xe của Tổng thống là một đoàn xe hộ tống được bảo vệ nghiêm ngặt.

They convoyed the valuable cargo safely to its destination.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

convoy - bản dịch sang 8 ngôn ngữ

한국어호송대, 호송하다
EnglishEscort, protect
简体中文护卫队, 护送
Tiếng ViệtĐoàn xe hộ tống, hộ tống
Françaisconvoi, escorter
Españolconvoy, escoltar
Монголхамгаалалттай цуваа
ไทยขบวน, คุ้มกัน

Câu hỏi thường gặp về convoy

convoy phát âm như thế nào?

convoy được phát âm là [/ˈkɒnvɔɪ/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

convoy có nghĩa là gì?

convoy có nghĩa là "Đoàn xe hộ tống, hộ tống". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

convoy thuộc cấp độ nào?

convoy là từ ở cấp độ Trung cấp.

Có câu ví dụ nào với convoy không?

Ví dụ: "A large convoy of trucks carried supplies to the disaster area." — mang nghĩa "Đoàn xe hộ tống, hộ tống".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI