
converge
/kənˈvɜːrdʒ/
hội tụ, tụ lại
📚 Nghĩa
- 1.
Đi từ nhiều hướng khác nhau và gặp nhau tại một điểm duy nhất.
"All roads converge at the city center."
- 2.
Có xu hướng tới một điểm chung hoặc kết quả; trở nên tương tự hoặc nhất quán.
"Their opinions started to converge on the topic."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
The two rivers converge just before they flow into the sea.
Hai con sông hội tụ ngay trước khi chúng đổ ra biển.
Over time, the various theories began to converge into a single, comprehensive explanation.
Theo thời gian, các lý thuyết khác nhau bắt đầu hội tụ thành một lời giải thích toàn diện duy nhất.
The company's goal is to converge its online and offline services to provide a seamless customer experience.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
🚀 Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
✨ Đăng ký từ/câu miễn phí không giới hạn + credit tạo AI
